Xứ sở Hoa Anh Đào không chỉ nổi tiếng về thiên nhiên, con người mà còn được biết đến với những nét văn hóa rất đặc trưng. Và văn hóa giao tiếpp chính là biểu hiện của một phần tính cách con người Nhật Bản. Vậy trước khi du lịch Nhật Bản, du khách có thể tìm hiểu về văn hóa giao tiếp và học nói một số câu nói thông dụng để chuyến du lịch thêm bổ ích và thú vị.

Xứ sở Hoa Anh Đào không chỉ nổi tiếng về thiên nhiên, con người mà còn được biết đến với những nét văn hóa rất đặc trưng. Và văn hóa giao tiếpp chính là biểu hiện của một phần tính cách con người Nhật Bản. Vậy trước khi du lịch Nhật Bản, du khách có thể tìm hiểu về văn hóa giao tiếp và học nói một số câu nói thông dụng để chuyến du lịch thêm bổ ích và thú vị.

1. Giao tiếp

Những biểu hiện đầu tiên trong quá trình giao tiếp của người Nhật là thực hiện những nghi thức chào hỏi. Tất cả các lời chào của người Nhật bao giờ cũng phải cúi mình và kiểu cúi chào như thế nào phụ thuộc vào địa vị xã hội, từng mối quan hệ xã hội của mỗi người khi tham gia giao tiếp.

giao tiep nhat ban 2

+ Kiểu Saikeirei: cúi xuống từ từ và rất thấp là hình thức cao nhất, biểu hiện sự kính trọng sâu sắc và thường sử dụng trước bàn thờ trong các đền của Thần đạo, chùa của Phật giáo, trước Quốc kỳ, trước Thiên Hoàng.

+ Kiểu cúi chào bình thường: thân mình cúi xuống 20-30 độ và giữ nguyên 2-3 giây. Nếu đang ngồi trên sàn nhà mà muốn chào thì đặt hai tay xuống sàn, lòng bàn tay úp sấp cách nhau 10-20cm, đầu cúi thấp cách sàn nhà 10-15cm.

+ Kiểu khẽ cúi chào: thân mình và đầu chỉ hơi cúi khoảng một giây, hai tay để bên hông. Người Nhật chào nhau vài lần trong ngày, nhưng chỉ lần đầu thì phải chào thi lễ, những lần sau chỉ khẽ cúi chào. Ngay cả người Nhật cũng thấy những nghi thức cúi chào này hết sức rườm rà nhưng nó vẫn tồn tại trong quá trình giao tiếp từ thế hệ này qua thế hệ khác và cho đến tận ngày nay.

+ Giao tiếp mắt: người Nhật thường tránh nhìn trực diện vào người đối thoại, mà họ thường nhìn vào một vật trung gian như caravat, một cuốn sách, đồ nữ trang, lọ hoa…, hoặc cúi đầu xuống và nhìn sang bên. Nếu khi nói chuyện mà nhìn thẳng vào người đối thoại thì bị xem như là một người thiếu lịch sự, khiếm nhã và không đúng mực.

+ Sự im lặng: người Nhật có khuynh hướng nghi ngờ lời nói và quan tâm nhiều đến hành động, họ sử dụng sự im lặng như một cách để giao tiếp và họ tin rằng nói ít thì tốt hơn nói quá nhiều. Trong buổi thương thảo, người có vị trí cao nhất thường ít lời nhất và những gì anh ta nói ra là quyết định sau cùng, im lặng cũng là cách không muốn làm mất lòng người khác.

+ Gián tiếp và nhập nhằng: thường thì họ giải thích ít những gì họ ám chỉ và những câu trả lời thì cũng rất mơ hồ. Họ không bao giờ nói “không” và chẳng nói cho biết rằng họ không hiểu. Nếu cảm thấy bất đồng hoặc không thể làm những yêu cầu của người khác họ thường nói “điều này khó”.

Người Nhật rất chú trọng làm sao cho người đối thoại cảm thấy dễ chịu. Họ không bao giờ muốn làm phiền người khác bởi những cảm xúc riêng của mình, cho dù trong lòng họ đang có chuyện đau buồn nhưng khi giao tiếp với người khác họ vẫn mỉm cười.

Nụ cười hay tiếng cười của người Nhật có thể là do họ cảm thấy bối rối hoặc khó chịu, và có thể không mang nghĩa là họ đang vui.

2. Nguyên tắc khi giao tiếp

+ Đến sớm hơn vài phút trước giờ hẹn, người có cấp bậc cao nhất sẽ là người tiến vào phòng đầu tiên, chủ nhà là người giới thiệu những thành viên tham dự và theo cấp bậc từ cao đến thấp.

+ “Họ” được dùng để giới thiệu cùng với cấp bậc thay vì dùng tên.

+ Phải có khoảng cách khi đứng giao tiếp, khi giới thiệu họ thường cúi đầu chào nhau, cúi cao hay thấp thì tùy vào cấp bậc, cấp bậc càng cao thì cúi đầu càng thấp.

+ Khi bắt tay với họ thì không nên giao tiếp mắt và siết mạnh, thường thì các vị cao cấp bắt tay trước khi ra về và hãy để cho người khách quan trọng nhất bước ra khỏi phòng trước.

3. Một số từ tiếng Nhật thông dụng khi đi du lịch

Ở đây, chúng tôi xin giới thiệu một số câu tiếng Nhật cơ bản nhất, dùng cho một ngày du lịch thông thường:

Xin chào (nói chung): Kôn-ni-chi-wa.

Chào buổi sáng: Ô-ha-yô-ô-gô-za-i-ma-su.

Chào buổi trưa, chiều: Kôn-ni-chi-wa.

Chào buổi tối: Kôm-ban-wa.

Lời cảm ơn:

Cảm ơn: A-ri-ga-tô-ô.

Xin cảm ơn: A-ri-ga-tô-ô-gô-za-i-ma-su.

Khi làm phiền ai đó điều gì, dù là điều nhỏ nhất - xin hãy đừng quên lời xin lỗi vì đó là cách để người nhận được lời xin lỗi ít cảm thấy bị phiền nhất.

Xin lỗi (khi hỏi thăm): Su-mi-ma-sen.

Xin lỗi (khi có lỗi): Gô-mên-na-sai.

Hãy để tên bạn lại trong trí nhớ của người bạn giao tiếp. Khi nói tên riêng của mình, xin hãy nói thật chậm và có thể nhắc lại 2 lần cho rõ.

Tôi tên là (tên riêng): Wa-ta-shi-wa-(tên riêng)đê-su.

Hân hạnh được làm quen: Yô-rô-shi-kư-ô-nê-ga-i-shi-ma-su.

Những số đếm cơ bản có thể hữu ích cho bạn khi mua bán.

20= 2 (ni) +10 (ju-u) = ni-ju-u

30= 3 (san) +10 (ju-u) = san-ju-u

40= 4 (yon) +10 (ju-u) = yon-ju-u

50= 5 (go) +10 (ju-u) = yon-ju-u

60= 6 (rô-ku) +10 (ju-u) = ro-ku-ju-u

70= 7 (na-na) +10 (ju-u) = na-na-ju-u

80= 8 (ha-chi) +10 (ju-u) = ha-chi-ju-u

90= 9 (kyu-u) +10 (ju-u) = ky-u-ju-u

100: hy-a-ku

1.000: sên

10.000: man

*Chú ý: người Nhật dùng đơn vị "vạn" thay cho mười ngàn.

Đơn vị tiền tệ:

Đồng Yên Nhật: En

USD: Đô-ru

VNĐ: Bê-tô-na-mu-đôn

Khi mua sắm, có những câu giao tiếp cơ bản như sau:

Cái này giá bao nhiêu: I-ku-ra-đê-su-ka? Cho tôi mua cái này: Kô-re-wô-ku-đa-sai. *Chú ý: người Nhật không hay bán hàng theo kiểu mặc cả.   phepanuong Trước khi dùng bữa, người Nhật thường chắp tay trước ngực và nói: "Xin phép được dùng bữa": I-ta-đa-ki-ma-su. Nếu bạn là người đang mời/ chiêu đãi người khác thì hãy nói: Xin mời!: Đô-ô-zô. Sau một ngày vui chơi du lịch, bạn hãy tạm biệt bằng cách nói: Chúc ngủ ngon: Ô-ya-su-mi-na-sai. hoặc: Tạm biệt: Sa-yô-ô-na-ra Chúc các bạn có những kỷ niệm vui với tiếng Nhật trong chuyến du lịch của mình!

Tin Tổng hợp