Nhang Awaji – Hành trình nghìn năm của một nghề thủ công Nhật Bản

Trải qua hàng nghìn năm lịch sử, những nén nhang nhỏ bé đã trở thành một phần tinh tế trong đời sống tinh thần của người Nhật Bản. Trên đảo Awaji, nghề làm nhang truyền thống được gìn giữ qua nhiều thế hệ, kết tinh từ sự khéo léo của đôi tay, sự tỉ mỉ trong từng công đoạn và niềm trân trọng dành cho những giá trị văn hóa lâu đời. Từ những nguyên liệu tự nhiên và làn hương thanh tao, nhang Awaji không chỉ kể câu chuyện về một nghề thủ công cổ truyền mà còn cho thấy cách truyền thống có thể tiếp tục hiện diện, thích nghi và tỏa hương giữa nhịp sống hiện đại Nhật Bản.

Đảo Awaji thuộc tỉnh Hyogo không chỉ được biết đến bởi những cảnh quan biển đảo thanh bình mà còn là một trong những cái nôi quan trọng của nghề làm nhang tại Nhật Bản. Hiện nay, nơi đây được cho là sản xuất phần lớn lượng nhang tiêu thụ trong nước, đưa Awaji trở thành vùng đất gắn liền với nghệ thuật chế tác và thưởng hương. Trải qua những biến động của lịch sử, từ thời kỳ nhang chủ yếu hiện diện trong các nghi lễ tôn giáo cho đến khi trở thành một sản phẩm phục vụ đời sống thường nhật, những nghệ nhân trên đảo vẫn miệt mài gìn giữ các kỹ thuật truyền thống. Điều đáng quý là họ không chỉ bảo tồn nghề cũ mà còn liên tục tìm kiếm những cách thức mới để đưa hương thơm bước ra khỏi không gian đền chùa, hòa vào nhịp sống hiện đại của người Nhật.

Mối duyên giữa đảo Awaji và hương thơm được kể lại từ một câu chuyện có niên đại gần 1.500 năm trước. Trong Nihon Shoki (日本書紀), một trong những bộ sử cổ quan trọng của Nhật Bản, có ghi lại rằng vào tháng 4/595, một khúc gỗ trầm hương lớn đã trôi dạt vào bờ biển đảo Awaji. Khi ấy, người dân địa phương không biết giá trị đặc biệt của khúc gỗ nên đã đem nó đốt cùng với củi. Thế nhưng, thay vì chỉ tạo ra khói như những khúc gỗ thông thường, nó tỏa ra một mùi thơm vô cùng đặc biệt, lan rộng trong không gian và khiến những người chứng kiến kinh ngạc. Nhận ra đây không phải một loại gỗ bình thường, dân làng đã mang khúc gỗ dâng lên triều đình.

Theo truyền thuyết, sau khi nhận được khúc trầm hương, Thái tử Shotoku đã cho tạc một bức tượng từ loại gỗ quý này, trong khi phần còn lại được đưa vào thờ phụng. Câu chuyện ấy về sau trở thành một trong những truyền thuyết nổi tiếng gắn với lịch sử hương tại Awaji. Tương truyền khúc gỗ vẫn được lưu giữ tại đền Kareki và được xem như một thần thể linh thiêng. Trụ trì Hiroshi Hamaoka từng chia sẻ rằng ngay cả ông cũng chỉ có thể nhìn thấy khúc gỗ qua một tấm rèm thưa, bởi đây không phải vật phẩm thông thường để khách tham quan có thể tùy ý quan sát. Dù câu chuyện mang màu sắc huyền thoại, nó vẫn cho thấy hương thơm đã sớm giữ một vị trí đặc biệt trong đời sống tinh thần và văn hóa Nhật Bản, đồng thời tạo nên mối liên hệ lâu dài giữa Awaji với nghệ thuật thưởng hương.

Tuy nhiên, phải mất hơn 1 thiên niên kỷ sau câu chuyện về khúc trầm hương ấy, nghề làm nhang mới thực sự hình thành trên đảo. Trước cuối thời Edo (1603-1868), hoạt động sản xuất nhang tại Awaji chưa phát triển thành một ngành nghề riêng biệt. Trong thời kỳ Nhật Bản thực hiện chính sách bế quan tỏa cảng sakoku, kéo dài trong nhiều thế hệ, nhang chủ yếu được đưa vào khu vực này từ Sakai, thành phố thuộc tỉnh Osaka. Với vị trí địa lý thuận lợi, nằm gần Kyoto và Nara – những trung tâm văn hóa, tôn giáo và chính trị quan trọng của Nhật Bản – Sakai từng là nơi tập trung nhiều chùa chiền, quý tộc và các gia đình có bàn thờ Phật tại nhà. Nhu cầu sử dụng nhang trong nghi lễ vì thế rất lớn, tạo điều kiện cho nghề làm hương tại Sakai phát triển và hình thành những kỹ thuật sản xuất riêng.

Đến khoảng giữa thế kỷ XIX, nghề làm nhang bắt đầu lan sang đảo Awaji. Điều kiện tự nhiên của hòn đảo đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Khu vực phía tây Awaji có khí hậu và điều kiện gió khá thuận lợi cho việc làm và phơi khô nhang. Đặc biệt, hướng gió và nhiệt độ phù hợp giúp các thanh nhang được hong khô tự nhiên, hạn chế tình trạng biến dạng trong quá trình sản xuất. Đây là một lợi thế tưởng như giản dị nhưng lại có ý nghĩa rất lớn đối với một nghề thủ công đòi hỏi sự ổn định của nguyên liệu và điều kiện sấy khô.

Bên cạnh đó, sự phát triển của nghề làm nhang còn gắn chặt với đời sống kinh tế của cư dân trên đảo. Đánh bắt thủy sản vốn là một trong những nguồn sinh kế quan trọng của người dân Awaji, nhưng hoạt động này gặp nhiều hạn chế vào mùa đông khi thời tiết không thuận lợi cho việc ra khơi. Nghề làm nhang vì thế dần trở thành một công việc phụ trợ lý tưởng, giúp các gia đình có thêm nguồn thu trong những tháng hoạt động đánh bắt bị đình trệ. Từ những cơ sở nhỏ gắn với hộ gia đình, nghề làm nhang từng bước mở rộng và trở thành một ngành tiểu thủ công nghiệp đặc trưng của địa phương.

Bước ngoặt quan trọng khác đến trong những biến động dữ dội của thế kỷ XX. Trong Chiến tranh Thái Bình Dương, thành phố Sakai chịu nhiều tổn thất nặng nề. Nhiều cơ sở sản xuất bị phá hủy, cuộc sống của người dân bị đảo lộn. Trong hoàn cảnh ấy, một số nghệ nhân làm nhang từ Sakai đã chuyển đến Awaji, mang theo kinh nghiệm, kỹ thuật và vốn hiểu biết về nghề truyền thống. Sự dịch chuyển của con người cũng đồng thời là sự tiếp nối của tri thức nghề nghiệp, góp phần củng cố nền tảng cho ngành làm nhang tại Awaji và giúp nơi đây ngày càng khẳng định vị trí trong thị trường nhang của Nhật Bản.

Ngày nay, sản xuất nhang đã trở thành một ngành công nghiệp quan trọng trên đảo. Đằng sau những hộp nhang nhỏ bé là cả một hệ thống kỹ thuật được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đặc biệt, những nghệ nhân được gọi là “Koshi” (香司) giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm soát toàn bộ quá trình làm hương, từ lựa chọn và phối trộn nguyên liệu cho đến hoàn thiện, kiểm tra và đóng gói sản phẩm. Mỗi Koshi không chỉ là một người thợ mà còn được xem như người gìn giữ bí quyết nghề nghiệp, bởi công thức và cách xử lý nguyên liệu có thể trở thành dấu ấn riêng của từng dòng sản phẩm và từng thương hiệu.

Điều thú vị là những người làm nhang tại Awaji không chỉ cạnh tranh với nhau trên thị trường mà còn có tinh thần hợp tác để đưa nghề truyền thống phát triển xa hơn. Họ cùng nghiên cứu những sản phẩm mới, thử nghiệm mùi nhang, hình thức và cách sử dụng khác nhau nhằm đáp ứng thị hiếu đang thay đổi. Chính sự kết hợp giữa kỹ thuật thủ công, kinh nghiệm gia truyền và tinh thần sáng tạo đã giúp nghề làm nhang Awaji không bị đóng khung trong quá khứ mà tiếp tục tìm được vị trí của mình trong xã hội hiện đại.

Nhang Awaji có nhiều hình thức khác nhau, từ nhang que quen thuộc đến nhang nón, nhang xoắn vòng và những sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho các không gian sử dụng khác nhau. Trong đó, nhang que vẫn là hình thức phổ biến nhất. Đằng sau một thanh nhang mảnh mai là một quy trình chế tác đòi hỏi sự chính xác cao. Trước tiên, các nguyên liệu được nghiền nhỏ rồi trộn với bột từ vỏ cây Tabu, một loại nguyên liệu có đặc tính kết dính và giúp hỗn hợp cháy ổn định. Sau đó, người thợ bổ sung nước nóng và đưa hỗn hợp vào quá trình nhào trộn cho đến khi đạt độ mềm, dẻo phù hợp.

Tùy từng thương hiệu, dòng sản phẩm và công thức gia truyền, hỗn hợp có thể được bổ sung thêm tinh dầu, các thành phần tạo mùi hoặc chất tạo màu. Đây chính là một trong những công đoạn thể hiện rõ nhất dấu ấn của người nghệ nhân, bởi tỷ lệ nguyên liệu, thời gian nhào và trạng thái của hỗn hợp đều có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo hình, thời gian cháy và chất lượng mùi hương sau cùng.

Khi đạt độ dẻo thích hợp, hỗn hợp được tạo thành một khối gọi là “neridama” (練り玉), giúp hạn chế tình trạng nguyên liệu bị khô trước khi tạo hình. Khối bột sau đó được đưa vào máy ép để tạo thành những dải dài và mảnh. Những dải bột này được hứng trên khay tre, sau đó cắt thành các đoạn có độ dài phù hợp. Công đoạn này được gọi là “bon-giri” (盆切り), đòi hỏi sự đều tay và kiểm soát tốt để các thanh nhang giữ được hình dáng đồng nhất.

Một trong những bước tưởng chừng đơn giản nhưng lại quyết định đáng kể đến chất lượng thành phẩm là phơi và sấy. Những dải nhang được xếp sát nhau trên các tấm ván, hạn chế để lại khoảng trống giữa các thanh. Cách sắp xếp này giúp giảm nguy cơ thanh nhang bị cong hoặc biến dạng khi co lại trong quá trình khô. Sau đó, chúng được cắt thành từng đoạn bằng nhau và đưa đi phơi. Nhiệt độ, độ ẩm và luồng không khí đều cần được theo dõi cẩn thận để nhang khô từ từ mà không bị nứt, cong hay gãy.

Khi nhang đã đạt trạng thái ổn định, công đoạn cuối cùng vẫn cần đến đôi mắt và đôi tay của người thợ. Từng thanh được kiểm tra để loại bỏ những sản phẩm bị cong, gãy hoặc không đạt yêu cầu trước khi đóng gói. Fujiwara Yujiro, một Koshi của Awaji, từng nhấn mạnh rằng nhang là một sản phẩm rất mỏng manh, mỗi thanh đều cần được xử lý cẩn thận để tránh gãy hoặc cong. Chính vì vậy, dù máy móc ngày càng hỗ trợ nhiều công đoạn, bàn tay con người vẫn giữ vai trò quan trọng trong những bước hoàn thiện cuối cùng.

Không chỉ kỹ thuật sản xuất thay đổi theo thời gian, vai trò của nhang trong đời sống Nhật Bản cũng đã trải qua một hành trình dài. Khi Phật giáo du nhập vào Nhật Bản từ thế kỷ VI, hương chủ yếu được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, gắn với việc thanh tẩy không gian và tạo bầu không khí trang nghiêm. Đến thời Heian (794-1185), nghệ thuật sử dụng hương bắt đầu phát triển mạnh trong giới quý tộc. Họ tự pha chế những hỗn hợp hương liệu riêng, gọi là “takimono” (薫物), rồi đốt trên than để hương thơm lan tỏa, bám vào trang phục và mái tóc. Hương thơm khi ấy không đơn thuần là một cách tạo mùi dễ chịu mà còn trở thành một phương tiện thể hiện gu thẩm mỹ, sự tinh tế và địa vị xã hội.

Đến thời Muromachi, nghệ thuật thưởng hương tiếp tục được nâng tầm và gắn với Thiền tông, dần hình thành Kodo (香道), hay Nhang đạo – một trong những nghệ thuật truyền thống nổi bật của Nhật Bản bên cạnh Chado (茶道) và Kado (華道). Nếu trà đạo đề cao sự tĩnh tại trong từng chén trà, hoa đạo chú trọng vẻ đẹp của từng cành hoa, thì Nhang đạo hướng con người đến việc cảm nhận và thưởng thức mùi hương bằng sự tập trung, tinh tế và tĩnh tâm.

Theo thời gian, xã hội Nhật Bản hiện đại đã thay đổi đáng kể cách con người sử dụng nhang. Nhang vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều nghi lễ Phật giáo và đời sống tâm linh, nhưng không còn bị giới hạn trong không gian tôn giáo. Ngày nay, người Nhật có thể đốt hương để thư giãn sau một ngày làm việc, tạo mùi thơm cho ngôi nhà, tiếp đón khách tại các Ryokan truyền thống hoặc đơn giản là tận hưởng vài phút tĩnh lặng giữa nhịp sống bận rộn. Từ một sản phẩm gắn với nghi lễ, nhang dần trở thành một phần của phong cách sống, chăm sóc không gian và tìm kiếm sự cân bằng tinh thần.

Sự thay đổi ấy đặt ra một bài toán không nhỏ cho những nghệ nhân Awaji: làm thế nào để bảo tồn nghề truyền thống mà không khiến nó trở nên xa lạ với thế hệ mới? Câu trả lời nằm ở sự sáng tạo. Một trong những ví dụ nổi bật nhất là sự hợp tác giữa hai ngành nghề truyền thống của tỉnh Hyogo: sản xuất nhang và sản xuất diêm. Năm 2011, Daihatsu – một công ty sản xuất hương – hợp tác với Kobe Match Corporation, nhà sản xuất diêm, để tạo nên một sản phẩm hoàn toàn mới.

Ý tưởng ban đầu nghe có vẻ đơn giản: tạo ra một thanh nhang có hình thức và cách sử dụng giống như một que diêm, để người dùng có thể dễ dàng thưởng hương trong cuộc sống hàng ngày. Nhưng biến ý tưởng ấy thành hiện thực lại là một thử thách kỹ thuật rất lớn. Nhang truyền thống vốn mảnh và dễ gãy, trong khi một que diêm phải đủ chắc để chịu được lực quẹt. Sau khoảng ba năm rưỡi thử nghiệm, đội ngũ phát triển đã tìm ra công thức phù hợp bằng cách kết hợp nguyên liệu làm nhang với Washi – giấy truyền thống Nhật Bản – để tăng độ bền đồng thời vẫn bảo đảm khả năng bắt lửa và tỏa hương.

Kết quả là Hibi (日々), một sản phẩm mang dáng dấp của hộp diêm nhưng bên trong lại chứa những que nhang đặc biệt. Người dùng chỉ cần quẹt que lên cạnh hộp, chờ ngọn lửa tắt rồi đặt que lên miếng đệm đi kèm. Trong khoảng thời gian ngắn, mùi nhang bắt đầu lan tỏa trong không gian, biến một nghi thức vốn có phần cầu kỳ thành trải nghiệm đơn giản và gần gũi hơn. Các dòng nhang như đàn hương, bách Nhật Bản hay Yuzu cũng giúp sản phẩm tiếp cận nhiều nhóm khách hàng khác nhau.

Điều đáng chú ý ở Hibi không chỉ nằm ở thiết kế độc đáo mà còn ở triết lý phía sau sản phẩm. Thay vì cố gắng bảo tồn nghề làm nhang bằng cách giữ nguyên mọi thứ như quá khứ, những người thợ đã lựa chọn một con đường khác: giữ lại tinh thần và kỹ thuật cốt lõi, đồng thời thay đổi hình thức để phù hợp với nhu cầu của xã hội hiện đại. Nhờ vậy, việc thưởng nhang không còn nhất thiết phải gắn với một nghi lễ trang trọng mà có thể trở thành một khoảnh khắc thư giãn rất đời thường.

Hibi chỉ là một trong nhiều ví dụ cho thấy sức sáng tạo của ngành nhang Awaji. Nhiều thương hiệu trên đảo cũng nghiên cứu các dòng nhang ít khói, khử mùi hoặc phù hợp với không gian sống hiện đại. Một số sản phẩm còn tận dụng gỗ thừa và các vật liệu có giá trị sử dụng thấp để phát triển những dòng nhang thân thiện với môi trường. Những thay đổi này phản ánh một xu hướng quan trọng: nghề thủ công truyền thống muốn tồn tại lâu dài không thể chỉ dựa vào ký ức của quá khứ mà cần liên tục tìm kiếm những nhu cầu mới trong đời sống hiện tại.

Cùng với đổi mới sản phẩm, các nghệ nhân Awaji cũng ngày càng chú trọng đến việc đưa nghề làm nhang đến gần hơn với du khách. Một số cơ sở sản xuất mở các chương trình tham quan, workshop và trải nghiệm tự làm nhang hoặc nioi bukuro – những túi thơm truyền thống của Nhật Bản. Thay vì chỉ nhìn thấy những hộp nhang được bày bán trên kệ, du khách có cơ hội tận mắt quan sát nguyên liệu, tìm hiểu kỹ thuật chế tác và cảm nhận sự công phu ẩn sau một sản phẩm tưởng như rất nhỏ bé.

Những trải nghiệm như vậy đặc biệt có ý nghĩa đối với thế hệ trẻ, bởi chúng biến một nghề thủ công lâu đời thành câu chuyện sống động thay vì một phần lịch sử xa xôi. Du khách có thể hiểu rằng mỗi thanh nhang không chỉ là một sản phẩm tạo mùi thơm mà còn chứa đựng khí hậu của đảo, nguồn nguyên liệu, kỹ thuật gia truyền, bàn tay người thợ và cả những thay đổi của xã hội Nhật Bản qua nhiều thế kỷ.

Một số thương hiệu còn phát triển dịch vụ làm nhang theo yêu cầu, tạo ra những mùi hương riêng dành cho cá nhân, thương hiệu hoặc từng không gian cụ thể. Đây là bước tiến thú vị khi nghề thủ công truyền thống bắt đầu gặp gỡ nhu cầu cá nhân hóa của người tiêu dùng hiện đại. Nhang không còn chỉ được sản xuất theo những công thức cố định mà có thể trở thành một trải nghiệm mang dấu ấn riêng, giúp khách hàng tìm thấy mùi hương phù hợp với ký ức, cảm xúc hoặc phong cách sống của mình.

Không chỉ dừng lại ở câu chuyện về nghề làm nhang, đảo Awaji hoàn toàn có thể trở thành một điểm đến đặc biệt trong hành trình khám phá Nhật Bản, nhất là với những du khách yêu thích văn hóa truyền thống và những trải nghiệm bản địa. Từ Kobe, du khách có thể vượt qua cầu Akashi Kaikyo để đặt chân lên hòn đảo nằm giữa Honshu và Shikoku, nơi thiên nhiên, lịch sử và những nghề thủ công lâu đời cùng tồn tại trong một không gian thanh bình. Awaji hiện được giới thiệu là một điểm đến sở hữu nhiều trải nghiệm đặc trưng, trong đó có cả hoạt động tự tay làm nhang – cơ hội để du khách không chỉ nghe kể về nghề thủ công mà còn trực tiếp tạo nên một sản phẩm mang hương thơm của chính mình.

Đặc biệt, khu vực Ei – nơi gắn liền với lịch sử nghề làm nhang của Awaji – là điểm dừng chân đáng chú ý đối với những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về văn hóa hương Nhật Bản. Du khách có thể kết hợp ghé thăm Đền Kareki, nơi gắn với câu chuyện về khúc trầm hương trôi dạt vào đảo năm 595 theo Nihon Shoki, sau đó tiếp tục tìm hiểu quy trình chế tác nhang tại các cơ sở truyền thống. Một điểm trải nghiệm tiêu biểu là Awaji Baikundou Ei Factory, nơi du khách có thể tìm hiểu nghề làm nhang và trải nghiệm những công đoạn thủ công dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân. Chính sự kết hợp giữa câu chuyện lịch sử, không gian làng nghề và trải nghiệm trực tiếp khiến Awaji trở nên khác biệt so với những điểm tham quan chỉ dừng lại ở việc ngắm cảnh.

Sau hành trình khám phá văn hóa nhang, du khách có thể tiếp tục cảm nhận một Awaji rất khác qua thiên nhiên và cảnh quan đảo. Những cánh đồng hoa, đường ven biển, làng quê thanh bình và những vùng đất xanh mướt tạo nên một nhịp điệu thư thái, đối lập với sự sôi động của các đô thị lớn như Osaka hay Kobe. Awaji Hanasajiki, một trong những điểm đến nổi bật của đảo, đặc biệt được biết đến với cảnh quan hoa theo mùa; trong khi đó, các khu vực ven biển lại mang đến những góc nhìn rộng mở ra biển Seto.

Nếu muốn hành trình trở nên phong phú hơn, du khách cũng có thể dành thời gian khám phá Sumoto, nơi vẫn còn những con phố mang dấu ấn lịch sử, các cửa hàng nhỏ, quán ăn và những ngôi nhà cũ được cải tạo thành không gian sinh hoạt mới. Đây là cách thú vị để cảm nhận một Awaji đời thường, nơi truyền thống không nằm trong bảo tàng mà vẫn hiện diện trong từng con phố, món ăn và hoạt động của người dân địa phương.

Với những vị khách yêu thích văn hóa Nhật Bản, Awaji còn có một lựa chọn rất đáng trải nghiệm là nghệ thuật múa rối Awaji Ningyo Joruri. Loại hình biểu diễn truyền thống này đã được lưu truyền từ thời Edo và hiện vẫn được giới thiệu đến công chúng tại Awaji Puppet Theater. Vì vậy, chỉ trong một hành trình, du khách có thể lần lượt khám phá nhiều lớp văn hóa khác nhau của hòn đảo: từ làn hương của nghề làm nhang, nghệ thuật biểu diễn truyền thống cho đến cảnh quan biển đảo và đời sống địa phương.

Đảo Awaji cũng rất phù hợp để kết hợp với hành trình Kobe – Osaka – Kyoto. Từ khu vực Kansai, du khách có thể dành một ngày hoặc một đêm cho Awaji thay vì chỉ ghé qua như một điểm trung chuyển. Một lịch trình hợp lý có thể bắt đầu bằng việc khám phá khu vực Ei và câu chuyện về nghề làm nhang, tham gia trải nghiệm chế tác hoặc tìm hiểu tại một cơ sở sản xuất truyền thống, sau đó thưởng thức đặc sản địa phương, ngắm cảnh biển và tiếp tục đến những điểm tham quan khác trên đảo. Với vị trí thuận lợi, Awaji có thể được kết nối tương đối dễ dàng với Kobe và các điểm đến nổi tiếng khác của vùng Kansai.

Điều làm Awaji trở nên đáng nhớ không nằm ở việc nơi đây có thật nhiều công trình đồ sộ, mà chính là cảm giác được bước chậm lại và khám phá những giá trị rất Nhật Bản trong một không gian yên bình. Một nén nhang được tạo nên bằng đôi tay người thợ, một làn hương thoảng trong gió biển, một con phố cũ, một sân khấu múa rối hay một cánh đồng hoa theo mùa – tất cả cùng tạo nên một trải nghiệm khác biệt, giúp du khách hiểu rằng văn hóa Nhật Bản không chỉ hiện diện trong những đô thị nổi tiếng mà còn được gìn giữ bền bỉ trên những hòn đảo nhỏ.

Bởi vậy, nếu đang xây dựng hành trình khám phá Nhật Bản theo hướng trải nghiệm văn hóa, Awaji xứng đáng được nâng từ một điểm ghé thăm phụ thành một điểm đến nổi bật. Đến đây, du khách không chỉ “xem” một nghề truyền thống mà có thể chạm vào nguyên liệu, tìm hiểu kỹ thuật, tự tay tạo nên sản phẩm và mang theo một mùi hương như món quà của chuyến đi. Và khi rời đảo, ký ức về Awaji có thể không phải là một khung cảnh quá choáng ngợp, mà là một điều tinh tế hơn – một làn hương nhẹ nhàng nhưng đủ sức gợi nhớ về một vùng đất đã gìn giữ nghề thủ công qua nhiều thế hệ.

Hãy book Tour Nhật Bản của Tour24h để đưa Awaji vào hành trình khám phá “xứ sở mặt trời mọc”, trải nghiệm những nghề thủ công truyền thống, thưởng ngoạn cảnh sắc biển đảo và cảm nhận một Nhật Bản sâu lắng, tinh tế qua những câu chuyện văn hóa được lưu giữ qua thời gian!