Âm nhạc của Nhật Bản mang những phong cách đặc trưng riêng với những bản nhạc hay, độc đáo và mang lại nhiều cảm xúc cho người nghe. Các nhạc cụ cũng là một nét đặc trưng riêng mang lại bản sắc âm nhạc của quốc gia này.

Âm nhạc Nhật Bản bao gồm nhiều thể loại với nhiều cách thể hiện khác nhau trong cả âm nhạc hiện đại lẫn truyền thống. Âm nhạc trong tiếng Nhật gọi là "音楽" (Ongaku), là sự kết hợp của 2 từ kanji 音 "On" (âm thanh) với kanji 楽 "gaku" (thưởng thức). 

Âm nhạc truyền thống và âm nhạc hiện đại

Âm nhạc của Nhật Bản được phân chia thành 2 loại nhạc là: âm nhạc truyền thốngâm nhạc hiện đại. Hai thể loại nhạc này có những đặc điểm riêng biệt, tuy nhiên phần âm nhạc hiện đại cũng được xây dựng nên từ phần âm nhạc truyền thống và có những biến đổi khác.

Âm nhạc truyền thống của "xứ Phù Tang" xuất phát từ lâu đời trước đây và có nguồn gốc xuất xứ từ Trung Hoa. Có hai hình thức âm nhạc được công nhận là cổ nhất của âm nhạc truyền thống Nhật Bản, đó là "Shōmyō" (hay: Phật hát) và "Gagaku" (Nhã nhạc, hay dàn âm nhạc triều đình - nhã nhạc Nhật Bản), cả hai đều có lịch sử từ thời Nara và Heian. Gagaku là loại ca nhạc cổ được biểu diễn trong cung điện hoàng gia từ thời Heian. Kagura-uta (Thần nhạc ca), Azuma-asobi (Đông du) và Yamato-uta (Đại Hoà ca) là các tiết mục địa phương. Tōgaku (Đường nhạc) và Komagaku xuất phát từ thời nhà Đường của Trung Quốc thông qua bán đảo Triều Tiên. Thêm vào đó, Gagaku chia ra làm Kangen (Quản huyền) (âm nhạc nhạc cụ) và Bugaku (Vũ nhạc) (nhảy đi kèm với Gagaku).

Bắt nguồn từ đầu thế kỷ 13 chính là Honkyoku ("bản gốc"). Có bản chơi đơn là Shakuhachi được chơi bởi các nhà sư của trường thiền Fuke của phái phật Sơn. Những thầy tu này, gọi là Komusō ("hư vô tăng"), chơi Honkyoku để xin bố thí và sự khai sáng. Trường Fuke đã ngừng hoạt động từ thế kỷ 19 nhưng các bản viết và truyền miệng của Honkyoko vẫn còn tiếp tục cho đến ngày nay, mặc dù thường xuất hiện trong bối cách các buổi biểu diễn. Các Samurai vẫn thường nghe và tham gia biểu diễn trong các hoạt động âm nhạc này và qua đó làm phong phú thêm cho cuộc sống và hiểu biết của mình.

Đến thời kỳ Minh Trị, sự du nhập của âm nhạc phương Tây đã mở ra con đường phát triển cho nền âm nhạc Nhật Bản. Âm nhạc hiện đại của quốc gia này dần được hình thành và trở nên vô cùng phổ biến tại các quốc gia châu Á từ những năm 2000 và trở thành quốc gia có nền âm nhạc đứng đầu ở Châu Á.

Sự du nhập của âm nhạc phương Tây vào Nhật Bản

  • Nhạc truyền thống ở Nhật Bản

Sau thời kỳ Duy Tân Minh Trị, nền âm nhạc phương Tây được du nhập vào Nhật Bản và là khởi nguồn của nhạc truyền thống Nhật Bản cho những phiên bản nhạc hiện đại sau này. Một công chức đã biên soạn các bài hát từ âm nhạc này từ việc sử dụng các ngũ cung.

Các bản nhạc được phát triển và biến tấu để đưa vào trường học, các hành khúc theo một phong cách đặc trưng riêng của văn hóa Nhật. Đến thời quân chủ gián tiếp những bản nhạc này được biểu diễn bởi các nghệ sĩ đường phố và thu hút nhiều người xem với sự mới lạ.

Những bản nhạc theo một phong cách mới lạ rất được mọi người ưa chuộng với cách biến tấu từ âm nhạc phương Tây thành âm nhạc truyền thống của Nhật Bản. Trong thời thế chiến thứ 2, những bài hát được lan rộng và được nhiều người yêu thích với các ca khúc mang âm hưởng mạnh mẽ.

  • Nhạc phương Tây

Nhạc phương Tây được du nhập vào Nhật Bản với những bản nhạc cổ điển. Các thể loại nhạc này được nhiều người Nhật vô cùng ưa chuộng. Trong những thể loại sôi động, truyền cảm, nhẹ nhàng và nhiều thể loại khác đã mang đến cho người Nhật những nguồn cảm hứng sáng tác nên những bài hát đặc sắc.

Nền âm nhạc phương Tây cũng đã mở ra một sự phát triển cho các thể loại nhạc mới tại Nhật Bản mà điển hình là J-pop. Các thể loại âm nhạc này mang một phong cách đặc biệt, thể hiện những bài hát hay và nhanh chóng trở nên nổi tiếng trên khắp châu Á.

Các nhạc cụ nổi tiếng ở Nhật Bản

  • Nhạc cụ truyền thống

Trong tiếng Nhật, "Wagakki" là tên gọi chung dùng để chỉ các loại nhạc cụ truyền thống có lịch sử từ thời cổ đại. Wagakki tập hợp 50 loại nhạc cụ khác nhau từ sáo, trống, kèn cho đến các loại chuông và hàng chục loại đàn, mỗi nhạc cụ đều sở hữu nét độc đáo gây ấn tượng mạnh mẽ cho người thưởng thức âm nhạc. Sau đây, chúng ta cùng điểm qua một số loại nhạc cụ truyền thống tiêu biểu nhất trong nền âm nhạc "xứ Phù Tang":

- Đàn Koto ra đời vào khoảng thế kỷ 13-15 TCN tại Trung Quốc, và sau đó được du nhập vào Nhật Bản trong thời kỳ Nara (710-794). Dựa vào hình dáng và cấu trúc khác nhau mà đàn Koto được chia thành nhiều loại, phổ biến nhất là loại đàn Yamatogoto dạng Đàn tam thập lục, được phát minh và sản xuất tại Nhật Bản. Một cây đàn Koto "chuẩn" bao gồm thân đàn được làm bằng gỗ Kiri có chiều dài khoảng 180cm, gồm 13 dây đàn. Các dây đàn Koto thường được làm bằng lụa và căng qua 13 thanh ngựa. Người chơi đàn sẽ sử dụng ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa để điều chỉnh cường độ âm tiết thông qua việc di chuyển các thanh ngựa.

- Đàn Shamisen - loại đàn 3 dây là một trong những nhạc cụ đại diện cho ngành âm nhạc thời kỳ đầu của Nhật Bản. Shamisen có cấu tạo gồm phần cổ đàn (được gọi là “Sao”) và phần thân đàn (gọi là “Do”). Hai mặt ngoài của thân đàn được căng một lớp da, nhằm tạo ra những điểm nhấn trong âm thanh bằng cách dùng tay đánh hoặc gõ trực tiếp trên đó. Những người nghệ sĩ sẽ dùng những phím gảy chuyên dụng có kích thước to hơn các loại phím gảy thông thường, gọi là “Bachi” để tạo ra những âm thanh trong trẻo. Cách chơi đàn và tư thế chơi “đúng chuẩn” Shamisen là tư thế quỳ gối bằng, đặt nhạc cụ nằm trên đầu gối phải, tay phải đặt trên phần thân đàn, trong khi tay trái điều chỉnh các dây kéo sao cho đúng nhịp độ, cao độ.

- Đàn tỳ bà Biwa có chiều dài từ 60-106cm và được làm hoàn toàn bằng gỗ. Cấu tạo bao gồm thân đàn, dây đàn (thường thì là loại 4 dây) và bộ phận lên dây gồm có 4 trục gỗ được gắn ở đầu cần đàn. Hình dạng đặc trưng nhất là thân đàn như một hình giọt nước, và các nghệ sĩ thường sử dụng những phím gảy đàn thay vì chơi bằng tay không như các quốc gia khác. Âm thanh của đàn tỳ bà vốn nổi tiếng với sự trong trẻo, nhẹ nhàng mà sâu lắng. 

- Đàn Sanshin là nhạc cụ có dây, được sử dụng chủ yếu ở tỉnh Okinawa. Về cấu tạo, loại đàn này khá giống với đàn tỳ bà Biwa, bao gồm phần thân gỗ, dây đàn, cần đàn và bộ phận lên dây. Chỉ khác là phần thân của chúng có hình tròn và được bọc một lớp da rắn bên ngoài. Đàn Sanshin chỉ có 3 dây đàn với những độ dài khác nhau, có mục đích tạo ra những âm thanh khác nhau. Nếu như đàn tỳ bà Biwa có tới 4 trục gỗ trong bộ phận lên dây thì Sanshin lại chỉ có 3 trục.

- Trống Wadaiko hay còn được gọi là Taiko, có xuất xứ từ Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản từ thế kỷ thứ 6 SCN thông qua bán đảo Triều Tiên với nhiều mục đích như biểu diễn nghệ thuật, liên lạc, quân sự,… Từ thời xa xưa, trống Wadaiko đã được sử dụng bởi các lãnh chúa phong kiến trong khi có chiến tranh (1467-1568) để huy động lực lượng và nâng cao tinh thần cho các chiến sĩ. Sau đó, loại trống này dần được biểu diễn trong các lễ hội tôn giáo diễn ra tại các đền, thờ. Để tạo nên những chiếc trống Wadaiko với âm thanh vừa vang vừa mạnh, nguyên liệu để làm ra chúng chính là một yếu tố quyết định. Cấu tạo của chúng rất đơn giản gồm thân gỗ và hai mặt trống được làm từ da bò kéo căng. Trong khi đó thì nguyên liệu để làm thân trống phải là những thân gỗ rỗng, có tuổi đời lâu năm và đường kính lớn.

- Trống Kotsuzumi có kích thước nhỏ, thường được sử dụng và biểu diễn cùng với Kabuki và Noh để minh họa cho mà trình diễn và tạo ra những âm thanh mỏng hơn, nhẹ hơn so với các loại trống khác. Những nghệ sĩ đánh Kotsuzumi thường đặt chúng trên vai phải của mình và đánh trống bằng tay phải, trong khi tay trái lại điều khiển và siết chặt những sợi dây gai dầu xung quanh được gọi là "Shirabeo". Chúng có công dụng để siết chặt bề mặt trống, nhằm thay đổi cao độ của âm thanh mỗi khi được đánh ra sao cho phù hợp với từng tác phẩm.

- Sáo Nohkan là một loại sáo ngang truyền thống của Nhật Bản, thường xuất hiện trên các sân khấu kịch Noh và Kabuki, đặc biệt Nohkan là loại sáo duy nhất được góp mặt vào phần trình diễn của các nghệ sĩ kịch nghệ Noh. Cấu tạo và hình dáng của loại sáo này cũng giống như các loại sáo thông thường khác, với đa dạng các kiểu dáng cũng như là chiều dài khác nhau. Thông thường, sẽ có khoảng 8 lỗ bấm, với 1 lỗ ở ngay phần đầu sáo và 7 lỗ còn lại lần lượt ở phần thân sáo. Tùy vào mục đích sử dụng khác nhau mà các bán kính của các lỗ sáo cũng rất đa dạng. Âm thanh mà sáo Nohkan mang lại thường khá cao, nhiều lúc sẽ gây cảm giác “hơi căng thẳng” cho người nghe. 

- Sáo trúc Shakuhachi được làm bằng trúc với chiều dài khoảng 54,5cm và gồm 5 lỗ bấm. Người thổi phải đặt môi lên đầu sáo rồi điều chỉnh lượng hơi và linh hoạt dùng các ngón tay che đầu lỗ bấm sao cho âm thành tạo ra đúng cao độ, nhịp độ cũng như là độ vang. 

- Nhạc cụ Shō với vẻ bề ngoài như thể được ghép lại từ nhiều thanh sáo. Trên thực tế, loại nhạc cụ này có cấu tạo gồm 17 ống tre được gắn lại với nhau, trong đó 15 ống được cố định bằng một cây sậy kim loại. Do đặc tính cấu tạo mà Shō chủ yếu tạo ra các hợp âm và thường có tác dụng làm nổi bật âm thanh của các loại nhạc cụ khác trong dàn biểu diễn. Người chơi Shō cần thổi vào phần ống để tạo ra âm thanh, sau đó tùy thuộc vào mong muốn của bản thân mà tự điều chỉnh các lỗ nhỏ trên ống tre, âm sắc của loại nhạc cụ này phụ thuộc rất lớn vào luồng hơi của người sử dụng.

- Nhạc cụ cầm tay Mukkuri có hình dáng khá “kỳ dị” của người Ainu - người bản địa sống ở Hokkaido thuộc vùng cực bắc của Nhật Bản. Cấu tạo của Mukkuri vô cùng đơn giản, bao gồm phần thân đàn và một sợi dây đàn. Phần thân có một đường rãnh ở giữa, được làm từ gỗ hoặc tre với chiều dài xấp xỉ một gang tay và chiều rộng khoảng 1.5 cm. Dây đàn gắn theo thanh tre nhỏ và sợi dây hình tròn lần lượt được buộc ở hai đầu thân đàn. Chính vì sự nhỏ gọn của chúng mà người ta thường gọi đó là nhạc cụ cầm tay Mukkuri. 

  • Nhạc cụ hiện đại

- Taishogoto là một loại nhạc cụ hiện đại được phát triển bởi một nhạc sĩ khi được nhận học bổng tài trợ du học tại Châu Âu và Hoa Kỳ. Sau khi trở về nước ông đã sáng chế nên loại nhạc cụ này. Đây là một loại đàn có nguồn gốc từ thời kỳ Đại Chính và được sử dụng trong các thể loại nhạc hiện đại của quốc gia này. Đàn Taishogoto có hình dạng rất độc đáo, tương tự như một cây đàn Guitar vậy. Đàn Taishogoto có các phím bấm để những người nghệ sĩ có thể dễ dàng điều khiển chúng hơn. Trong khi các nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản đều sử dụng các loại dây lụa để tạo nên những âm thanh trong trẻo, nhẹ nhàng thì Đàn Taishogoto lại sử dụng các dây kim loại được thiết kế theo thang 12 nốt giống với phương Tây. Để chơi chúng, người ta phải gảy dây đàn, đồng thời chọn các nút phím.

- Biwalele: Đây là sự kết hợp giữa Á và Âu, giữa Đàn tỳ bà Biwa và Ukulele của Hawaii. Thoạt nhìn Biwalele có cấu tạo gần giống với Mandolin.

- Oud-guitar-biwa: Sự kết hợp giữa đàn Guitar Châu Âu, Oud Trung Đông và Biwa của Nhật Bản và có phím ở cần đàn.

- Biwaud: kết hợp giữa Oud và Biwa. Cần đàn không chứa phím.

- Biwa-bass: Đàn bass có thùng đàn tương tự đàn lute hay mandolin nhưng cần đàn và một số bộ phận khác ảnh hưởng từ Guitar-bass.

- Ryūkyūkaren: Một nhạc cụ 13 dây ảnh hưởng từ đàn Guitar Hawaii đã được cấp bằng sáng chế bao gồm một dây nylon duy nhất chơi giai điệu và hòa âm với bộ dây tam (3 dây) mắc vào 4 lỗ ngựa đàn cạnh lỗ xỏ dây nylon.Người nghệ sĩ đeo móng gảy ở ngón cái tay phải để chơi và tay trái chặn trên cần đàn để tạo nên các phím. Độ dài ngắn của đoạn dây đàn bị chặn sẽ giúp tạo ra các nốt. Một góc ở mặt thùng đàn chứa phần cần có phím có độ hẹp vừa bằng dây nylon mắc qua Đầu đàn có chứa 13 chốt vặn điều chỉnh dây, mặt thùng đàn gồm 12 lỗ thoát âm nhỏ li ti.

Các thể loại nhạc nổi tiếng ở Nhật Bản

  • Nhạc dân gian Min'yō

Nhạc dân gian Nhật Bản có thể được gộp và phân loại theo nhiều cách nhưng thường được chia theo 4 loại chính: nhạc công việc, nhạc tôn giáo (như là Sato Kagura, nhạc Thần đạo) nhạc dùng trong dịp tụ tập như cưới hỏi, ma chay, lễ hội và nhạc thiếu nhi (Warabe Uta)

Các bản nhạc dân gian thường được sáng tác mang một phong cách nhẹ nhàng, truyền cảm và sâu lắng, mang lại cho mọi người những bài nhạc hay và ấn tượng, dễ nhớ.

Khi đề cập tới Min'yō, người ta thường có những khái niệm như là: Ondo, Bushi, Bon Uta, và Komori Uta. Một Ondo thường dùng để miêu tả các bài hát với các nhịp đặc biệt có thể được nghe như nhịp 2/4 (mặc dù người biểu diễn không thường đánh nhịp theo nhóm). Những bài thường dùng ở lễ Obon sẽ thường là Ondo. Bushi là một bài hát với một giai điệu đặc biệt. Ngay từ cái tên, "Bushi" là tổ hợp của hai từ "giai điệu" và "nhịp điệu". Từ này ít khi dùng một mình mà đứng trước những khái niệm nói đến địa điểm, nghề nghiệp, tên riêng hoặc những gì tương tự. Bon uta, giống như tên gọi, là những bài hát cho Obon, lễ hội đèn lồng của người chết. Komori uta là bài hát ru trẻ con. Tên các bài hát của nhạc min'yo thường bao gồm các khái niệm miêu tả, thường là ở cuối, thường là ở cuối. Ví dụ như: Tokyo Ondo, Kushimoto Bushi, Hokkai Bon Uta, và Itsuki no Komoriuta.

Rất nhiều bài hát trong số đó bao gồm thêm nhấn âm vào các âm tiết và tiếng hô (kakegoe). Kakegoe thường là tiếng cổ vũ nhưng trong nhạc min'yō, chúng thường dùng như một phần của đồng ca. Có nhiều loại Kakegoe, dù ở từng vùng thì khác nhau. Ví dụ như trong vùng Okinawa, tiếng hô thường là "ha iya sasa!". Trong đại lục Nhật Bản, chúng ta có khả năng nghe thấy tiếng "a yoisho!," "sate!," hoặc "sore!". Những tiếng hô khác như là: "a donto koi!,""dokoisho!".

Gần đây, có một hệ thống phường hội gọi là "Iemoto" đã được áp dụng cho vài thể loại min'yō. Hệ thống này đầu tiên được phát triển để chuyển giao các loại nhạc cổ điển như: Nagauta, Shakuhachi, hay nhạc Koto, nhưng kể từ khi người ta chứng minh được là nó cũng mang lại lợi ích cho giảng viên và được hỗ trợ bởi sinh viên đang mong muốn có được tấm bằng certificates of proficiency và các tên tuổi nghệ sĩ mong muốn truyền bá các dòng nhạc như: Min'yō, Tsugaru-jamisen và các hình thức âm nhạc khác không được chuyển giao không chính thức. Ngày nay, Min'yō được truyền lại trong các tổ chức gia đình không theo huyết thống và các khóa học việc dài hạn đang rất phổ biến.

  • Nhạc J-pop

J-Pop là một thể loại nhạc hiện đại của Nhật Bản được phát triển và thịnh hành từ những năm 1990. Âm nhạc này là sự kết hợp của nhạc Pop và nhạc Rock với những giai điệu sôi động, vui tươi. Góp phần thành công cho thể loại nhạc này không thể không kể đến những thần tượng, nhóm nhạc nổi tiếng của Nhật đã mang nền âm nhạc này vang xa trên thế giới.

  • Rock

Nhạc Rock của Nhật Bản được hình thành từ những năm 1960 từ sự du nhập của âm nhạc phương Tây. Thể loại nhạc Rock được kết hợp giữa nhạc dân gian và được biến tấu để tạo nên những bản nhạc ấn tượng, mang khí chất và sự hùng hồn trong âm nhạc, thể hiện những bản nhạc đặc sắc.

  • Hip hop

Nhạc Hip hop cũng là một thể loại âm nhạc có nguồn gốc xuất phát từ Mỹ và thịnh hành vào những năm 1980. Các bản nhạc này mang một xu hướng phong cách mới và được phát triển qua nhiều năm. Tuy nhiên thể loại âm nhạc này không phát triển mạnh mẽ vì ngôn ngữ là một rào cản lớn nhất đối với các rapper tại Nhật Bản, không thể tạo nên các vần điệu như Hip hop Mỹ.

  • Nhạc chủ đề

Nhạc chủ đề sáng tác cho phim, Anime, Tokusatsu, và phim truyền hình Nhật Bản cũng được xem là một thể loại nhạc. Một vài nghệ sĩ và nhóm nhạc đã dành cả sự nghiệp âm nhạc của mình để trình diễn và sáng tác nhạc phim. Các nghệ sĩ đó là Masato Shimon (hiện giữ kỷ lục thể giới cho bài hát đơn thành công nhất ở Nhật Bản với bài "Oyoge! Taiyaki-kun"), Ichirou Mizuki, tất cả các thành viên của JAM Project, Akira Kushida, Isao Sasaki, và Mitsuko Horie. Các nhạc sĩ sáng tác nhạc chủ đề đáng chú ý bao gồm bao gồm Joe Hisaishi, Michiru Oshima, Yoko Kanno, Toshihiko Sahashi, Yuki Kajiura, Kōtarō Nakagawa và Yuuki Hayashi.

Thị trường âm nhạc Nhật Bản với doanh thu cao

Sự phát triển mạnh mẽ của nền âm nhạc Nhật Bản đã mở ra một thị trường vô cùng sôi động. Các ca sĩ, nghệ sĩ, nhóm nhạc đến từ Nhật được nhiều người yêu thích và hâm mộ. Điều này đã mang lại doanh thu cao cho thị trường âm nhạc hiện đại của quốc gia này và phát triển thịnh hành trên toàn thế giới.

Nhật Bản cũng là thị trường băng đĩa lớn nhất thế giới, với 2 tỷ USD vào năm 2014 và là thị trường âm nhạc lớn thứ 2 với tổng doanh thu bán lẻ vào năm 2014 là 2,6 tỷ USD - chủ yếu là nghệ sĩ quốc nội với 37 trên 50 album bán chạy nhất và 49 trên 50 đĩa đơn bán chạy nhất vào năm 2014.

Âm nhạc là một trong những điều ấn tượng mà mọi người nhớ đến khi nói về Nhật Bản. Quốc gia này có sự phát triển về âm nhạc từ rất sớm với những thể loại nhạc đặc sắc từ thế giới và biến tấu thành thể loại âm nhạc của nước nhà với những bản nhạc được nhiều người yêu thích. Nếu du khách muốn tự mình khám phá nhiều hơn về nền âm nhạc của quốc gia này, hãy thực hiện ngay một chuyến du lịch Nhật Bản cùng chúng tôi nhé!