Top 12 loài động vật có thể gây nguy hiểm cho khách du lịch tại Úc

Thế giới động vật hoang dã của Úc vô cùng phong phú với các loài động vật từ Bắc đến Nam. Đất nước này cũng sở hữu số lượng loài cây đẹp khó tin. Trong đó, có khá nhiều động vật nguy hiểm mà bạn nên tránh xa nếu đi du lịch Úc.

1 – Rắn Taipan nội địa

Rắn Taipan nội địa (Oxyuranus microlepidotus) được tìm thấy ở những khu vực nội địa của Úc như bang Queensland, Nam Úc, New South Wales và Bắc Territory. Đây là loài rắn độc nhất thế giới. Nghiên cứu của các nhà khoa học cho thấy, Taipan có nọc độc độc gấp 50 lần rắn hổ mang thường và 10 lần rắn chuông Mojave. Rắn Taipan được các nhà khoa học xác nhận là loài rắn sở hữu nọc độc độc nhất so với bất cứ loài rắn nào sống trên cạn. 

Chiều dài trung bình của rắn Taipan là từ 1,8 đến 2,5m. Đặc biệt chúng có thể thay đổi màu sắc theo mùa. Cụ thể, vào mùa hè nó có màu xanh nhạt và mùa đông sẽ chuyển thành màu nâu sẫm. Việc thay đổi màu sắc này của rắn Taipan là để thích nghi với khí hậu khắc nghiệt tại nơi mà nó sinh sống. Sở dĩ da của chúng có thể đổi màu là do rắn thay đổi mức độ hấp thụ ánh sáng mặt trời.

Rắn Taipan thường ăn các loài động vật có vú nhỏ. Chuột là thức ăn ưa thích của chúng. Sự sinh sản của rắn Taipan bị phụ thuộc vào số lượng của quần thể chuột. Khi số lượng chuột nhiều thì rắn Taipan cũng sinh sản nhiều hơn. Mỗi lần sinh sản chúng thường đẻ từ 12 đến 20 quả trứng. Trứng sẽ nở sau 2 tháng.

Như đã đề cập ở trên, rắn Taipan sở hữu loại nọc độc khủng khiếp nhất trên thế giới. Lượng nọc độc tối đa trong 1 lần cắn mà nó có thể phun ra là 100 mg. Với lượng nọc độc này, rắn Taipan có thể khiến 100 người chết sau 30 – 45 phút nếu không được can thiệp y tế kịp thời. Chỉ một lượng nọc độc cực nhỏ phun ra sau mỗi nhát cắn, rắn Taipan có thể khiến 250.000 con chuột chết ngay lập tức.

Sau nhát cắn chớp nhoáng của rắn Taipan, 60% tế bào cơ tim sẽ bị hủy diệt sau 10 phút đầu tiên. Sau khi nọc độc thâm nhập vào cơ thể, hệ thống dây thần kinh sẽ bị hủy hoại khiến cho nạn nhân bị đau đầu dữ dội và tê liệt toàn thân.

Các nhà khoa học cũng cho biết thêm, rắn Taipan nội địa không chỉ có nọc độc mạnh mà tốc độ tấn công của chúng cực nhanh. Khi bị đe dọa, chúng sẽ lao về phía trước và cắn đối thủ trong tích tắc. Tốc độ của chúng nhanh tới nỗi khó có thể phát hiện bằng mắt thường. Vì thế, rắn Taipan cũng là một trong những loài rắn độc có tốc độ nhanh nhất.

2 – Rắn đen bụng đỏ

Rắn đen bụng đỏ (Pseudechis porphyriacus) trong họ rắn hổ. Đây là một trong những loài rắn thường gặp nhất ở miền Đông nước Úc. Chiều dài trung bình khoảng 1,25m, chúng có phần trên màu đen bóng, hai bên sườn màu đỏ tươi hoặc cam và phần bụng màu hồng hoặc đỏ xỉn. Chúng không phải là loài hung dữ và thường rút lui khỏi các cuộc chạm trán với con người, nhưng có thể tấn công nếu bị khiêu khích. Mặc dù nọc độc của loài này có khả năng gây bệnh đáng kể, nhưng chưa có trường hợp tử vong nào được ghi nhận do vết cắn của nó, loài rắn này ít nọc độc hơn các loài rắn cạp nia khác của Úc. Nọc độc chứa độc tố thần kinh, độc tố myotoxin, chất đông máu và có đặc tính tan máu; nạn nhân cũng có thể mất khứu giác. Nó cũng có thể gây suy thận và tử vong nếu không được điều trị nhanh chóng bằng thuốc chống siêu vi.

Thường sống trong rừng và đầm lầy, rắn đen bụng đỏ thường phiêu lưu vào các khu vực đô thị gần đó. Loài rắn này kiếm ăn ở những vùng nước nông, thường là những đám cây nước và khúc gỗ, nơi nó săn mồi chính là ếch, cũng như cá, bò sát và động vật có vú nhỏ. Loài này được coi là loài ít quan tâm theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế, nhưng số lượng của chúng được cho là đang giảm do môi trường sống bị chia cắt và sự suy giảm của quần thể ếch.

3 – Cá mặt quỷ

Cá mặt quỷ hay còn gọi là cá mang ếch. Đây là loài cá có vẻ bề ngoài dữ tợn, nhưng lại có giá trị ẩm thực cao. Chúng gây ấn tượng bởi thân hình xù xì, da thô ráp, loang lổ khắp thân mình là nâu đỏ lẫn màu rêu, giúp chúng dễ dàng ẩn dưới cát hay ngụy trang trên đá. Cá mặt quỷ dài 30 – 40cm, giỏi ngụy trang và sử dụng tốc độ để săn mồi. Sau khi cá xác định được con mồi, nó tung ra cú đớp chỉ trong 0,015 giây để nuốt gọn đối phương.

Mặc dù có giá trị ẩm thực cao, nhưng nó lại là loài cá nguy hiểm nhất thế giới, được mệnh danh là “Chúa tể nọc độc dưới đại dương”. Chúng là một trong những loài cá nọc độc nhất thế giới không trực tiếp tấn công kẻ thù, nhưng có thể giết chết một người trưởng thành chỉ sau vài giờ với những chiếc gai chứa đầy nọc độc của mình.

Cá mặt quỷ có 13 tia vây lưng mang độc tố. Những chất độc này thậm chí vẫn tồn tại nhiều ngày ngay cả khi sinh vật đã chết. Khi con người tiếp xúc với nọc độc, độc tố sẽ tác động trực tiếp tới hệ cơ vận động, hệ thần kinh và khiến hệ cơ trơn của tim người sinh to, nhịp thở rối loạn.

4 – Nhện lưng đỏ

Nhện lưng đỏ (Latrodectus hasseltii) được coi là một trong những loài nhện nguy hiểm nhất ở Úc. Tên của sinh vật này xuất phát từ dải màu đỏ tươi bao phủ bụng của con nhện cái như một lời cảnh báo. Cú cắn của nhện có thể gây tử vong.

Không những sở hữu nọc độc chết người, chúng còn có “bí kíp” bắt mồi siêu đẳng. Chúng sẽ dệt màn mạng nhện, khi con mồi bị vướng vào mạng nhện, nhện lưng đỏ sẽ tiêm một loại nọc độc phức tạp gọi là alpha-latrotoxin từ hai chiếc răng nanh của mình. Sau đó nó sẽ trói nạn nhân bằng tơ, làm bất động chân tay sau đó cắn liên tục vào đầu, cơ thể và chân, trước khi tiêu hóa con mồi. Bằng cách này, nọc độc sẽ được truyền vào con mồi và làm nội tạng bên trong chúng biến thành chất lỏng. Sau đó, con nhện sẽ hút chất lỏng này ra.

Loài nhện này cũng rất nguy hiểm với con người bởi nọc độc của nó có thể khiến nạn nhân bị các triệu chứng như: đau đớn, mệt mỏi rã rời, buồn nôn, nhịp tim nhanh, đau đầu, kích động,… và nặng nhất là tử vong.

Thật may mắn, nhện lưng đỏ cái thường không rời khỏi mạng nhện của chúng, nhưng chúng sẽ cắn vào tay của những người đến quá gần.

5 – Nhện mạng phễu Úc

Nhện mạng phễu Úc hay nhện lưới phễu Úc (Atracinae) là một phân họ nhện trong họ nhện lưới phễu Hexathelidae phân bố ở lục địa Úc. Phân họ này gồm 03 chi là: Atrax, Hadronyche và Illawarra (chi đơn loài). Đây là một phân họ chứa các loài nhện độc, trong đó đáng chú ý là loài nhện mạng phễu Sydney (Atrax robustus). Các loài nhện mạng phễu có mặt rải rác khắp nước này. Nhện mạng phễu thích không gian ẩm ướt và khu vực tiếp xúc với đất.

Nhện mạng phễu Úc có thể phát triển lên tới 1 – 5cm chiều dài và có thể là một loạt các màu từ đen đến nâu. Nọc độc từ những chiếc răng nanh khổng lồ của loài nhện tấn công hệ thần kinh của một người, gây ra sủi bọt mép và co thắt cơ ngẫu nhiên. Nếu không được điều trị, vết nhện cắn có thể gây tử vong. Nếu điều đó không đủ tệ, tất cả điều này xảy ra trong vòng 2 giờ. 

Nhện mạng phễu sống trong vòng bán kính 160km quanh thành phố Sydney. Mặc dù nhện mạng phễu Sidney không gây tử vong cho bất cứ ai từ khi chất kháng nọc độc được sử dụng vào năm 1981, nhưng loài vật này vẫn là “một biểu tượng của nỗi kinh hoàng và niềm đam mê cho những người thích sưu tầm nhện ở Sydney”. Các sợi tơ nhện mạng phễu được sử dụng để làm các thiết bị quang học. Có thể bắt gặp loài vật này ở dưới các tảng đá và khúc gỗ trong rừng, bên trong các đống phân ủ hoặc trong lớp đất dưới nền nhà.

6 – Cá mập trắng lớn

Cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias), còn được biết đến với các tên gọi khác như: mũi kim trắng, cái chết trắng, cá mập trắng, là một loài cá mập lớn thuộc bộ Cá nhám thu được tìm thấy ở miền duyên hải trên khắp các đại dương. Cá mập trắng lớn được biết đến vì kích thước của nó, có thể dài tới 6,4m (mặc dù có những báo cáo công bố nó dài 8m, và cân nặng 3.324kg. Loài này trưởng thành về mặt sinh sản khi khoảng 15 năm tuổi và trước đây được cho rằng có vòng đời hơn 30 năm. Vòng đời thực của cá mập trắng còn dài hơn nhiều; nay được ước lượng khoảng 70 năm hay hơn, làm nó trở thành một trong các loài cá sụn sống lâu nhất. Cá mập trắng có thể đạt tốc độ bơi hơn 56km/h.

Cá mập trắng lớn săn nhiều loài động vật có vú biển, cũng như cá và chim biển. Nó là loài duy nhất còn sống sót trong chi Carcharodon, và đứng đầu trong các loài cá mập tấn công con người.

Tiểu thuyết Jaws của Peter Benchley và bộ phim bom tấn của Steven Spielberg khắc họa cá mập trắng lớn như “kẻ ăn thịt người tàn bạo”. Con người không phải con mồi ưa thích của cá mập trắng, nhưng nó gây ra số báo cáo và số tử vong lớn nhất trong số các vụ cá mập tấn công.

7 – Bạch tuộc đốm xanh

Bạch tuộc đốm xanh được tìm thấy ở các bể thủy triều và rạn san hô thuộc Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, từ lãnh hải Nhật Bản tới Úc. Chúng có thể được nhận biết nhờ vào lớp da màu vàng và những đốm màu xanh biển đặc trưng, thứ có khả năng thay đổi màu sắc đột ngột khi bị đe dọa. Chúng ăn những động vật nhỏ như cua, cua ẩn sĩ, tôm, và các loài giáp xác khác. Chúng được công nhận là một trong những sinh vật biển độc nhất trên thế giới. Dù có kích cỡ nhỏ: 12 – 20cm và có bản tính khá ngoan ngoãn, chúng là loài nguy hiểm đối với con người nếu bị khiêu khích và chạm vào bởi vì nọc độc của chúng có chứa chất độc thần kinh tetrodotoxin cực mạnh.

8 – Cá sấu nước mặn

Cá sấu nước mặn (Crocodylus porosus) là loài bò sát lớn nhất thế giới và là loài săn mồi ven biển lớn nhất. Ở Úc, cá sấu nước mặn được tìm thấy dọc theo bờ biển phía bắc từ Broome ở tây bắc Tây Úc đến vùng Gladstone ở đông nam Queensland. Chúng cũng được tìm thấy trên một số hòn đảo ngoài khơi bờ biển của Lãnh thổ phía Bắc và Queensland, và có thể cách điểm đất liền gần nhất 96 km.

Con đực trưởng thành có thể đạt chiều dài 6,3m và có thể đạt tới 7m. Tuy nhiên, con đực trưởng thành hiếm khi đạt hoặc vượt quá 6m và nặng từ 1.000 – 1.200kg. Con cái nhỏ hơn nhiều so với con đực và thường không dài quá 3m. 

Hình dáng đặc trưng nhất của cá sấu nước mặn là: mũi dài, trên đầu có mắt và lỗ mũi, da dày, đuôi dài, thân hình gọn gàng, tứ chi ngắn và có móng vuốt. Cá sấu nước mặn có mõm rộng, hơn hai lần chiều rộng của đầu. Cá sấu trưởng thành thường có kích thước nặng và có nhiều màu từ nâu vàng đến xám và đen với những đốm đen không đều. Con non có hoa văn sáng trên thân và đuôi với các đốm/sọc sẫm màu, nhưng chúng mờ dần theo tuổi tác. Cá sấu nước mặn có bụng màu kem.

Cá sấu nước mặn chủ yếu hoạt động về đêm, nhưng cũng sẽ săn mồi vào ban ngày nếu có cơ hội. Chúng sẽ ăn thịt bất kỳ con vật nào mà chúng bắt được và thuần hóa. Những con cá sấu nhỏ hơn thường ăn những con mồi nhỏ, chẳng hạn như côn trùng và động vật giáp xác, trong khi những con cá sấu lớn hơn ăn ít hơn và ăn những con mồi lớn hơn, bao gồm chim nước, rùa và động vật có vú cỡ trâu. Chúng còn được gọi là những kẻ ăn thịt người. Với 68 chiếc răng lớn, những con vật này nhốt con người trong hàm của chúng. Thao tác xoay tròn này được sử dụng để kéo con mồi xuống trong khi xé một lỗ trên nó.1/3 các cuộc tấn công của cá sấu nước mặn đã dẫn đến cái chết ở Úc kể từ khi loài này được bảo vệ vào năm 1971.

9 – Sứa hộp Úc

Sứa hộp (Chironex fleckeri) còn biết đến với tên gọi là ong bắp cày biển là một loài sứa có nọc độc chết người được tìm thấy ở bờ biển từ phía Bắc nước Úc.

Chúng là một trong những loài động vật đáng sợ nhất đại dương bởi những xúc tu của một con sứa hộp. Nọc độc có chứa trong những xúc tu của con sứa hộp giúp nó lọt vào danh sách những sinh vật độc nhất trên thế giới. Sứa hộp gần như vô hình, nó thực sự trở thành cơn ác mộng bí ẩn của biển cả. Loài sứa này có tới 60 xúc tu, mỗi cái dài đến 4,5m với 5.000 tế bào ngòi châm chứa độc tố đủ để giết chết 60 người. Chất độc tấn công hệ thần kinh và khiến tim ngừng đập và ngừng hô hấp. Tuy nhiên, vì đặc điểm cơ thể như trên, sứa hộp không thể bơi nhanh. Đặc biệt khi chuyển hướng, sứa hộp khá vất vả với bộ xúc tu quá dài. Khi đi săn, loài sứa kịch độc này cũng có phản ứng không nhanh nhẹn.

10 – Sứa Irukandji

Sứa Irukandji là tên gọi chỉ chung về một nhóm nhỏ có quan hệ họ hàng với sứa hộp với khả năng có độc rất lớn. Có 4 loài trong nhóm sứa này là: Carukia barnesi, Malo kingi, Alatina alata và Malo maximus. Vùng biển Queensland và Tây Úc là nơi có nhiều sứa Irukandji nhất.

Chúng có vũ khí là những xúc tu lợi hại. Xúc tu của chúng có thể dài tới 2,5m và chứa vô số gai để tiêm chất độc vào con mồi. Sứa Irukandji chỉ để lại vết cắn không đau, nhưng sau khoảng 30 phút, độc tố tác động thẳng lên hệ thần kinh trung ương và gây ra một số dấu hiệu được gọi là hội chứng Irukandji gồm ói mửa, ra mồ hôi, nhức đầu, đau vùng dưới của lưng, nhịp tim tăng, áp suất động mạch tăng cao, phù phổi. Các triệu chứng trên kéo dài trong vài giờ hay trong nhiều ngày và có thể gây tử vong vì suy tim.

11 – Ốc nón

Loài vật có vẻ rất bình thường này có một răng kitin đặc biệt có thể phóng ra khỏi miệng như một mũi lao găm vào con mồi, rồi sau đó bơm nọc độc vào. Chất độc của loại ốc này sẽ khiến nạn nhân nôn và bị tiêu chảy.

12 – Chim Cassowary

Loài chim này rất hung dữ với chiều cao lên tới 1,8m. Chúng có thể đạt vận tốc 50 km/h và nhảy cao 1,5m. Có thể nói chúng là phiên bản hiện đại của khủng long Raptor trong Công viên kỷ Jura. Chim Cassowary tấn công hàng trăm người mỗi năm, trong số đó đã có người thiệt mạng.

Với hệ sinh thái đa dạng và nhóm loài động vật phong phú, Úc thật sự là đất nước đặc biệt với vô vàn những điểm thú vị cần được khám phá. Nếu có cơ hội, hãy du lịch Úc để được tận mắt chiêm ngưỡng và trải nghiệm những điều tuyệt vời đặc biệt chỉ có tại “xứ sở chuột túi” này nhé!